Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/11/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:53184
Đa Độ (HL)14:4753
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:52118
S.Văn Úc (HL)14:54137
3Cống Mai DươngS. Văn Úc14:51166
K. Mai Dương14:5489
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:51132
K. Cống Cau14:50106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:51134
K. Cộng Sản14:53107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:50141
K. Quang Hưng 214:5278
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:51131
K. Ngọc Chử14:51110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:52134
K. Vườn Thần 214:52100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:49131
K. hút TB Trường Nam14:52102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:5295
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:50127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:54125
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:50124
K. Mỹ Khê14:5089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:52127
K. Vân Quang 314:5185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:49123
K. Đức Phong 114:4998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:49116
K. Minh Tân14:53103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
      04/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101