Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/09/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:41521061-3-5-10-11-13-13-13-13-13-13-13-13-13
Đa Độ (HL)21:39124116116117117116118113118118118118118119120120121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:42119109108109109110110110110110111111112112112112112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:40121115116116116116116116116116117117117117117117117
S.Văn Úc (HL)21:42656534639312419137-2-7-11-17-21-24
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:392651453732231913102-2-4-8-11-15-17-18
K. Mai Dương21:4182104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:41124117117117118118118117118118118118120120121122
K. Cống Cau21:398579798080818182838384848586868787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:40125118119119119120120120120120120120121122122123123
K. Cộng Sản21:419826262627272828303133353637394142
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:38132125125126126126126127127127127127128128129129130
K. Quang Hưng 221:4091105105105105106105106105107105106106106106107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:40178116116116116117117117117117117117118118119120120
K. Ngọc Chử21:40110909090919192979696953589797969596
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:41128123124124124124124124124125125126126126127127127
K. Vườn Thần 221:41100114114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:38123116116116116117117117118118118119119119119120120
K. hút TB Trường Nam21:40103110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599116117117117117117118118118118118119119119120
K. Vườn Thần 121:4298
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:38127120120120121121122122122122122122123123123123123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:4288103103103103103103103103103103103103103104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:39125119119120119131120119120121119121137121120122
K. Mỹ Khê21:3989979797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:40126120120120120120121121121121121121121121122122122
K. Vân Quang 321:408592929292929292929292929292929293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:42123118118118118118118118118118118118119119120120120
K. Đức Phong 121:4210091918989898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:41122117117117117118118118118118118119119119119119119
K. Minh Tân21:42111113113113113113113113113113113113113113113113113

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/09/2026
      24/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -1.6-1.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/09/202623/09/202622/09/202621/09/202620/09/202619/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101