Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/09/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:3953928988795143392519134-1-8-12-19-26-32-36-41-46-49-53-55-58
Đa Độ (HL)00:36121148148150150151151152154153153151151153152151151151151151152152151152151152151151151150150151
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:3811552515151505150505051515150515049494949494949494949494949484847
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:3711856565656565656565656565656565656565656565656555554545352515049
S.Văn Úc (HL)00:39161461411371321271201151101061009285797568635751443931241681-8-14-20-27-33
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:363013713312812311911210910297888477736660524942352720137-1-6-14-19-27-32-38-44
K. Mai Dương00:3788106107107107107107107107107107107107108108108108108108109109109109109109109109109109109109109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:39119
K. Cống Cau00:3965
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:35122868360606060595958585757575757575757575757575757575757585960
K. Cộng Sản00:3999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:3612779656060606060606060606060606060606060606060606060606061616263
K. Quang Hưng 200:389492898480767065795246405724-1131-10-43-159-159-1589-15-15-42-15-15-15-15
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:36119785955555454545545455535353545354555454555454545453345356-1856
K. Ngọc Chử00:361111031021031031021031031021021021011041031021031021038310310310410210310410310310210210210478
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:35125
K. Vườn Thần 200:3410123232323232323232323232323232323232323232323232323232323232323
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:3911956565656565656565656565555555555555555555555555555565656565656
K. hút TB Trường Nam00:3510596969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599575757575656565656565656565656565656565656565757575757575858
K. Vườn Thần 100:3799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:3812362626262626262626262626262616161606060606060606060606060606060
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:3888102102102102102102103103103103103103103103103104104104104104104105105105105105105105105105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:36122585858504558585810158585858585846575858585757405656566356495655
K. Mỹ Khê00:3689625956535047454240404040404040404040414141414142424242434343
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:35123595959595959595959595959595959595959595958585857575656565656
K. Vân Quang 300:358466635854514743393631272218141185222334567891011
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:3512157575757575757575757575757575757575757575757565656555554545352
K. Đức Phong 100:3510094949393949493949494939494939494949493949494939394949394949393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:39120535353535353535353535353535353535353535353525252515150494848
K. Minh Tân00:3711955555555555555555555555555555555545454545454545453535251504949

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/09/2026
      06/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/09/202605/09/202604/09/202603/09/202602/09/202601/09/2026
1TB Thụy Hương
10106:14-18:49=(12h35')
12h35'
14:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
13:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10109:29-15:27=(5h58')
5h58'
11:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
13:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101