Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/09/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:09521161171181191201201201191181161131111081071051041031019997949291888481
Đa Độ (HL)00:06120141141142142143143143144144145146146147150148147147147147150147147146147147146146146146146146146146146146146
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:09115797979797979797979797979797979797979797980807980808080808080808080808080
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:08118
S.Văn Úc (HL)00:0919
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:073311811911911912012112212212212312512612612712712712912912912812812812712512312112011811611311210910710310199
K. Mai Dương00:0989888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:09119
K. Cống Cau00:0665
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:071218585858586868686868686878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Cộng Sản00:0999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:06127909090909090909191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Quang Hưng 200:08949910098999910059999999172974199989897100989998989896989898985898989899989898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:07119848484848484848484858485858685858539785848585228685
K. Ngọc Chử00:07112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:09125
K. Vườn Thần 200:09101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:09119
K. hút TB Trường Nam00:05105959696979899100101102104105107108107108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998586868686868686868687868687868686878787878787878787878787878787878787
K. Vườn Thần 100:07997777767676767675757575757575757575757575757575757575757575757575757575
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:08124888889898989898989898989898989898989898990898989909089898989908989909090
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:0888868686868686868686868787878787878787878787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:061238787878786878787878110698878788878887888888888888888888888888888887889887
K. Mỹ Khê00:0689909089888785848484848484848484848484848484848484848484848484848483838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:10124898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 300:1084888887878684818181818181818181818181818080808080808080808080808080808080
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:101228585858585858585858585858686868686868686868686868686868686868686868686
K. Đức Phong 100:10100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:08120858585858585858585858585858686868686868686868686868686868686868686868686
K. Minh Tân00:10119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/09/2026
      02/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/09/202601/09/202631/08/202630/08/202629/08/202628/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
13:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101