Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/09/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:391004747474747474747505050525454
Đa Độ (HL)14:401078988888988898888898989898989898989898989898990898990
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:391108585858585858585858585858585858585858585868686858586
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:40114
S.Văn Úc (HL)14:3986
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:401001213131313131313141516192326293337394243454547474950
K. Mai Dương14:39888787878787878787878787878787878787878787878787878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:4111892929292929293939393939393949393949493939494949494
K. Cống Cau14:39735454545454545454545454545454545454545454545454545353
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:4011992929292929292929393939393939393939393939393939393
K. Cộng Sản14:3998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:3612596969696969696969797979797979797979797979797979797
K. Quang Hưng 214:409499346981001001001001001001001001009898989898989898989898989899
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:401179091929291919191919191919191
K. Ngọc Chử14:40110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:37122
K. Vườn Thần 214:38101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:38116
K. hút TB Trường Nam14:39106112112112112112113112113113113113113113113113113113113113113113113113113113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999292929292929292929292929392939393939393939393939394
K. Vườn Thần 114:399987878788888888888888898989919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:411209696969696969696969696969696969696969696969696969697
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:39888787878787878787878787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:361189094939494949494949495939494949494949494959594949495
K. Mỹ Khê14:36897676767676757575757575757575757575757575757575747474
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:3711994949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Vân Quang 314:378471717171717171717171707070707070707070707069696969
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:4011792929292939393939393939393939393939393939393939393
K. Đức Phong 114:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:4111693939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Minh Tân14:39118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/09/2026
      31/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/08/202630/08/202629/08/202628/08/202627/08/202626/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101