Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/08/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:195237373737373837383941414043454545464951525354555759606163656768
Đa Độ (HL)02:12119100100100101100100101100101101101102102102102102102102103104104103104104103103105103103103104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:1611497979797979797979798989898989898989999999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:18118
S.Văn Úc (HL)02:145
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1718-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-7-6-6-6-4-3-2-1236810111415
K. Mai Dương02:188884848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:19119104104105105105105105105105106106106106106106106106107108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau02:1966979898100100101101101101101102102101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:16122
K. Cộng Sản02:1999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:16127109109109109109110110110110110111111111111111111112112112113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 202:1894104105105104105107105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:16119103102103103103103103103104103104104104263105105105105105106106106105106106106106106106106106
K. Ngọc Chử02:16109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:16124110110110110110110110110110111111111111111111112112112112112112112112113112112112113112113113
K. Vườn Thần 202:15101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:14119
K. hút TB Trường Nam02:16106118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105106106106106106106106106107107107107107107108108108108108108108108108108
K. Vườn Thần 102:1799105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:14123108108108108108108108108108109109109109109109109109109109109109109109109110110111111111111111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:148883838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:17121107106106107106107107198107107107107108107107107107108107107107108108145107107108148109108
K. Mỹ Khê02:178990909089899089898989898989898988888888888888888888888787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:15122106106106107107107107107108108108108108108108108108108108108108108108108108108108109109109
K. Vân Quang 302:1584848484848484838483838383838382828282828282828181818181818180
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:15120105105105106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107106107107107
K. Đức Phong 102:15100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:19120104104104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105106106106106106106
K. Minh Tân02:17119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/08/2026
      28/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -0.8-0.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.40.21.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -3.60.630.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/08/202627/08/202626/08/202625/08/202624/08/202623/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101