Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/07/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:566910910296949288857974706763554645423835
Đa Độ (HL)01:59119919090909090909089909090908990909091
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:57110828282828282828382838383828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:57116868686868586868586868685858686868686
S.Văn Úc (HL)01:5663113112109108105104998883807873696562615852
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:5772121120116114109979290838076726966585043
K. Mai Dương01:57107898886848178747269666462585652494540
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119909090909090909090909090909091919191
K. Cống Cau01:5878878787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121909090909090909090909090909090909191
K. Cộng Sản01:56868283838282838382838282-27828282828386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:58124949494949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 201:58102104104104105103103105105105103103-108104103104104103104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:5911888
K. Ngọc Chử01:59114848484848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121929292929292929292929292929293929393
K. Vườn Thần 201:57115114114114114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117888888888888888888888888898989898989
K. hút TB Trường Nam01:59115101102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599909090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 101:58107939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122939393939393939393939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:57106686765646261595757575757575757575757
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:5912090909090909090909010289901089090909090
K. Mỹ Khê01:59945755524947474747474747474747484848
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:571239090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 301:57895350484239353131313029292827272727
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120898989898989898989898989898989898989
K. Đức Phong 101:57100898989898989898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117
K. Minh Tân01:57120919191919191919191919191919191919191

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/07/2026
      23/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty -2.62.6-0.22.4
2 Trạm Trung Trang -5.65.40.20.20.42.42.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'