Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/07/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:46704545454545454545454545454545
Đa Độ (HL)00:48120109109109109109110110110111111111112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:44110101101102102102102102102103104103104104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:45116106106106107107107107107107107107108108108
S.Văn Úc (HL)00:4664-52-52-52-46
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:4572-22-21-21-19-19-17-15-15-13-12-12-12-11-7
K. Mai Dương00:441068281807978767573716762553933
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:46119108108109109109109109110111111111111111112
K. Cống Cau00:4680102103103104104105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:46121109110110110110111111111112112113113113113
K. Cộng Sản00:4691181104104103103103-116104104103103103104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:43124114114114114115115115116116116116117117117
K. Quang Hưng 200:4699104105103102103104102103102103104103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:47-57
K. Ngọc Chử00:4711684848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:46121114114114114114115115115115116117117117118
K. Vườn Thần 200:46116118118118118118118118118118118118118118118
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:46118104104104104104107109109110110110111111112
K. hút TB Trường Nam00:48115102102102102100838082838586878890
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:45107107107107107107107107107107107108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:47122112112113113113113113113114114114114115115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:471048484848484848485858686878889
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:44120118109110111110111111111111110111112112112
K. Mỹ Khê00:4494103103103103103104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:47122115115115115115115115115115115115115115
K. Vân Quang 300:4787102102102102102102102102106110111111111
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:47119104104105105105105105106106106106106106107
K. Đức Phong 100:471009089898989898888888888878786
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:47117
K. Minh Tân00:45119108108108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/07/2026
      18/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/07/202617/07/202616/07/202615/07/202614/07/202613/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10109:44-18:49=(9h05')
9h5'
13:23-14:55=(1h32')
1h32'
4Phù Niệm
10105:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'
05:10-05:12=(0h02')
05:17-05:19=(0h02')