Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/01/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1952171174176177177178177178177177177177177
Đa Độ (HL)18:22116156157159160161161161162164162162163163
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:2110893929191908987868584828077
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:21113858584838281797978777674
S.Văn Úc (HL)18:1910114121126132139143148155159164168172176
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:2110144147153158163166171174177181184187189
K. Mai Dương18:2397102103103103104104105106107107108109110
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:19115152154155156156157158158222157157157179
K. Cống Cau18:2269108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:23117156157159160160160161161161160160160159
K. Cộng Sản18:198684848484848383838383828282
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:21123156156156156156156155155154154154153153
K. Quang Hưng 218:22101113113112112113114114111113112141112112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:23114150159151151151151151146151151150150149
K. Ngọc Chử18:23111104104105104105104105104104104105104103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:21120140140140140139139139138137136136135133
K. Vườn Thần 218:20110110110109109109109109109110109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:20115
K. hút TB Trường Nam16:04110112112112113113113114115116116118119
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599130137137137137136135134133132131130129
K. Vườn Thần 118:2293120104101101101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:20119105105104104102101100999896959492
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:1998103100100100100101101101102102102102103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:2111791908988878584858585838281
K. Mỹ Khê18:219688888786858380757067676767
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:1911982807978767577777676747370
K. Vân Quang 318:199288878786858275636363636363
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:2011681848382818079787675747272
K. Đức Phong 118:209879757575757575757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:2011583828180797777767675747271
K. Minh Tân18:2211685848382818073737372727272

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/01/2026
      19/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/01/202618/01/202617/01/202616/01/202615/01/202614/01/2026
1TB Thụy Hương
10115:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10107:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
08:16-15:13=(6h57')
6h57'
4Phù Niệm
10109:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'
06:21-15:01=(8h40')
8h40'