Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/11/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:3452193194198202205204205205206207207207207
Đa Độ (HL)17:36117113111112113112113114113115117117122120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:37108126126126126126126126126126126126126126
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:3611389898989898990908989898989
S.Văn Úc (HL)17:341132138144150158162166172177182186190191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:369162168172178182187191196199202204207209
K. Mai Dương17:3597104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33116120120120120120121121121122123125126126
K. Cống Cau17:3469100100100100100100100100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:35118118118118118119119119119120122123124125
K. Cộng Sản17:3486112111110110110112110111110111110-58110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:35124124124124124124124124125126127128130131
K. Quang Hưng 217:3710199999998999999999913499179100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511588158122122123123203123124125126128129
K. Ngọc Chử17:3511237373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:37120128128128128128129130130130130135136
K. Vườn Thần 217:35110105105105105105105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:34115118118118118118119120121121122123125
K. hút TB Trường Nam16:04110111111111111111111111111111111111111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3793959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:35119126127127127127127127127127126126126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:349889898989898989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116122122122122122122122122121121121121121
K. Mỹ Khê17:369689898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33119123124124124124124124124124124124124124
K. Vân Quang 317:3392110110110110110110110110110110110110110
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:35116123123124124124124124124124124124124124
K. Đức Phong 117:349894949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:35115117116116116117116117117117117117117116
K. Minh Tân17:37116109109109109109108108108108108108108107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/11/2025
      22/11/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/11/202521/11/202520/11/202519/11/202518/11/202517/11/2025
1TB Thụy Hương
10106:20-09:46=(3h27')
3h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:48-14:51=(0h02')