Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/11/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:445281838485878991919497101102102
Đa Độ (HL)17:411179610098979899951019510199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:41108110110110110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:44113102102102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)17:44249515355576064656767697072
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:40966687173767880808283858789
K. Mai Dương17:4397106106106106106106106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:43116105106105105105105105105105106105106105
K. Cống Cau17:4269104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:43118103103103103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản17:4486108108109108109108108108109108108-7108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:40124107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 217:431021011001029999101102101101439910099
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:4311510710710710610710710710710710646107107
K. Ngọc Chử17:4311137373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:41120112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 217:40110105105105105105105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:39115
K. hút TB Trường Nam16:04110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599103104104103104104104104104104103104104
K. Vườn Thần 117:439397979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:40119110110110110110110110110110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:449893939494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:41117104104104104104104104104104104105104105
K. Mỹ Khê17:419685858585858585858585858585
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:43119104104104104104104104104104104104105104
K. Vân Quang 317:4392105105105105105105105105105105105105105
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:40116104105104105105105105105105105105105105
K. Đức Phong 117:399894949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:40115100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân17:43116105105105105105105105105105105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/11/2025
      17/11/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -2.411.40.20.20.20.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -8.41.27.20.80.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/11/202516/11/202515/11/202514/11/202513/11/202512/11/2025
1TB Thụy Hương
10108:54-10:16=(1h22')
1h22'
2Ngọc Chử
10116:50-16:52=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101