Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/10/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:2352
Đa Độ (HL)16:20117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:20109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:23113
S.Văn Úc (HL)16:24-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:239
K. Mai Dương16:2297
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:20116
K. Cống Cau16:2268
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:23118
K. Cộng Sản16:2386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:20124
K. Quang Hưng 216:21101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:23115
K. Ngọc Chử16:23288
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:24120
K. Vườn Thần 216:19110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:24115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:2493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:20119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:2498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:21117
K. Mỹ Khê16:2197
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:23119
K. Vân Quang 316:2392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:19116
K. Đức Phong 116:24100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:20115
K. Minh Tân16:22117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/10/2025
      27/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/10/202526/10/202525/10/202524/10/202523/10/202522/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')