Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/10/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1952246246247247247247247247247247247247247
Đa Độ (HL)17:2111795959595959596969595949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:2110894949494949494949595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:2011390909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)17:19-1169171177182186190193196199201204204209
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:209208214215218220222223225226228229230
K. Mai Dương17:1997114114114114114114114114114114114114114
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1811693939393939393939393929292
K. Cống Cau17:226999999999999999999999999899
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911893939394949494949392939292
K. Cộng Sản17:1886102102102102102102102102102102102102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:2012496969696969696969696969696
K. Quang Hưng 217:22102127105103104104105103104103103104103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911597979797979796979697979687
K. Ngọc Chử17:19111222505051505050505050505050
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:21120102102102102102102102102102102102102102
K. Vườn Thần 217:20110120120120120120120120120120120120120120
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:19115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559993939393939393939393939393
K. Vườn Thần 117:2293104104104104104104104104104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:2011999999999999999999999999999
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:199899999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:2111793939393939493949494949494
K. Mỹ Khê17:219679797979787878787878787878
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:18119939393939394949494949494
K. Vân Quang 317:189299999999999999999999999898
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911694949494949494949494949595
K. Đức Phong 117:199884848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:20115929292929292929292929292
K. Minh Tân17:2211785858585848484848484838383

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/10/2025
      10/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -1.81.8-1.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/10/202509/10/202508/10/202507/10/202506/10/202505/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10118:37-18:39=(0h02')