Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/08/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3852161161159158158158158157154151150149149
Đa Độ (HL)15:4027959598989910210099989798102103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:4010991909090909091929291909089
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:42113723723723722888786868584838282
S.Văn Úc (HL)15:391141142142142142141141140138138139139140
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4214154154153152151150149149149149149146144
K. Mai Dương15:4297235235235235235235235235235235235235235
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:4011795969797999999979799102101
K. Cống Cau15:426894939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:421189496969798999997969798101101
K. Cộng Sản15:3886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:4012499100100101101101101101101102104105106
K. Quang Hưng 215:421011011001001001001001001001001001009999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:4311599100182102-84102101101102102103103105
K. Ngọc Chử15:4311065646666465646465-29656664
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:4012099101103103103103103105105105105105112
K. Vườn Thần 215:39110124124124124124124124124124124124124124
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:39115
K. hút TB Trường Nam15:39110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559994969797979798100101101101108107
K. Vườn Thần 115:4293103102103103102103102102103102103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:4011993939393929295959593939290
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:399783838383828282818080808080
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:4111889908988899090898887858483
K. Mỹ Khê15:419760606060595959595858585857
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:3811992919192929190898786858584
K. Vân Quang 315:389277777676767675757574747473
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:39116929392929190898887868585
K. Đức Phong 115:3910076757575747475757575757575
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:3911588878685848382828181818181
K. Minh Tân15:43117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/08/2025
      30/08/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -2.60.42.22.20.20.2
2 Trạm Trung Trang -1.60.610.40.60.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -6.46.20.20.22.61.61.20.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/08/202529/08/202528/08/202527/08/202526/08/202525/08/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:33-15:35=(0h02')
09:47-09:48=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10115:46-15:48=(0h02')