Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/07/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:03528485878788919392959798100102
Đa Độ (HL)14:04118112111111111111112113112113114113114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:03109959798101104109111111111111111111111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:0111322252526272930333436424562
S.Văn Úc (HL)14:039811101391213151820172026
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:012319202224252628303233343637
K. Mai Dương14:0197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:00117
K. Cống Cau14:0168111111112113113114114115115116116116117
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:02119113-404113114114113114115113114114114114
K. Cộng Sản14:0385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:00124113113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 214:0310194948788901309293969898237101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:02116115115115115115115115115115115115115115
K. Ngọc Chử14:0211142424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:03120
K. Vườn Thần 214:04110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:03115
K. hút TB Trường Nam14:03110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 114:0293117117117117117117117117117117117117117
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:5911999100102103107111114114114114114114114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0397111111111111111111111111111111111111111
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:00116909193959799103108111111111111111
K. Mỹ Khê14:009787878989909192929394949596
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:03119
K. Vân Quang 314:0392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:04116
K. Đức Phong 114:04101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:591156869717274767779828594100114
K. Minh Tân14:03117105105105105105105105105106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/07/2025
      30/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -16.815.21.60.20.410.62.41.44.66.2
2 Trạm Trung Trang -23.8212.80.20.41.614.20.62.610.42.2
3 Trạm Kiến Thụy -21.218.230.20.40.81.42.61.41.285
4 Trạm Đồ Sơn -21.219.220.20.40.20.831.854.25.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/06/202529/06/202528/06/202527/06/202526/06/202525/06/2025
1TB Thụy Hương
10116:16-18:50=(2h34')
14:21-15:53=(1h32')
11:32-11:32=(0h01')
10:01-11:20=(1h18')
07:14-09:21=(2h07')
06:27-07:11=(0h44')
06:11-06:19=(0h08')
8h24'
16:47-18:49=(2h03')
14:37-16:19=(1h42')
11:42-13:02=(1h20')
11:12-11:37=(0h24')
07:21-10:12=(2h50')
06:06-07:18=(1h12')
9h31'
2Ngọc Chử
10101:54-01:56=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10109:45-10:51=(1h06')
1h6'
05:32-13:29=(7h56')
7h56'
01:54-01:57=(0h02')
01:37-01:39=(0h02')
01:09-01:10=(0h02')