Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/04/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:145240434953556062657173767984
Đa Độ (HL)17:1611792939393939494959494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:1310881828488939393939393949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:1611383807672664238404245505478
S.Văn Úc (HL)17:140268101415262833404354
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:16921252834384345505459616669
K. Mai Dương17:159786868686868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1375929293-414921393909293919292
K. Cống Cau17:146998989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:1511891919191929292929292929292
K. Cộng Sản17:1386111111111111112112112112112112112112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:1512491919191919191919191919191
K. Quang Hưng 217:1610097979697979797969897981496
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1511594949595959595969695963095
K. Ngọc Chử17:1511195101101101101101100102101101101101101
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:13120
K. Vườn Thần 217:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191919191919191919191
K. Vườn Thần 117:169385858585858585858585858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:15119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:168673747677788186898989899090
K. Mỹ Khê17:169683838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1311972747577798082889292929292
K. Vân Quang 317:1392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:1411676747677788081838792929292
K. Đức Phong 117:149884848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:1511574747261626466686969789292
K. Minh Tân17:16116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/04/2025
      08/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/04/202507/04/202506/04/202505/04/202504/04/202503/04/2025
1TB Thụy Hương
10114:55-15:53=(0h57')
13:25-14:05=(0h40')
11:51-12:50=(0h59')
09:09-09:47=(0h37')
07:35-08:30=(0h55')
07:33-07:35=(0h01')
07:32-07:33=(0h01')
07:08-07:22=(0h14')
07:04-07:07=(0h03')
06:13-06:44=(0h31')
4h58'
16:47-17:14=(0h27')
15:39-16:10=(0h31')
13:36-14:30=(0h54')
11:31-12:05=(0h35')
10:06-10:42=(0h37')
08:43-09:25=(0h42')
07:25-08:07=(0h42')
06:14-06:56=(0h42')
06:13-06:14=(0h01')
5h11'
2Ngọc Chử
10107:03-10:50=(3h47')
3h47'
3Xuân chiếng 2
10121:34-21:34=(0h01')
12:53-17:55=(5h01')
12:11-12:12=(0h01')
5h3'
17:23-17:24=(0h01')
13:47-13:48=(0h01')
12:47-12:47=(0h01')
08:52-08:53=(0h01')
07:17-07:18=(0h01')
05:57-05:57=(0h01')
03:21-03:22=(0h01')
02:46-02:47=(0h01')
0h8'
22:55-22:56=(0h01')
20:45-20:45=(0h01')
17:03-17:03=(0h01')
12:37-12:37=(0h01')
11:01-11:02=(0h01')
0h5'
08:22-16:54=(8h32')
8h32'
07:14-17:02=(9h48')
9h48'
20:02-20:02=(0h01')
19:11-19:12=(0h01')
13:22-17:03=(3h41')
09:37-10:13=(0h36')
09:35-09:36=(0h01')
4h20'
23:48-23:48=(0h01')
22:47-22:48=(0h01')
18:44-18:45=(0h01')
16:18-16:18=(0h01')
13:56-13:57=(0h01')
10:30-10:31=(0h01')
09:50-09:51=(0h01')
08:39-08:40=(0h01')
05:54-05:54=(0h01')
03:53-03:54=(0h01')
01:48-01:48=(0h01')
0h11'
4Phù Niệm
10106:01-13:58=(7h57')
7h57'
06:01-14:03=(8h01')
8h1'
10:00-14:00=(3h59')
06:26-09:58=(3h32')
7h31'