Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:0352188189189189189189189189188187186184183181179176175173171169167
Đa Độ (HL)14:59198808080808080808080808080808080808080808080
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:04109747474747474747474747474747474747474747474
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:02113767676767676767676767676767676767676767676
S.Văn Úc (HL)15:045156161167171177181186188193196199200203203203204204204201201201
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:0218180187190194196199201202202202203203204204204203202201200199197
K. Mai Dương15:0197848484848484858584848484848484858485848485
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:001168080808080808080808080808080808080808080
K. Cống Cau15:0268105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:021188081818181818181818181818180818180818181
K. Cộng Sản15:0386102102102102102102102103103103103103103103103103103102102103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:00124
K. Quang Hưng 215:031006867296866666867686867213666866666666666666
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:031167778777777777778187778777776766177777677101
K. Ngọc Chử15:031109898989898989898989898989898989898989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:04120
K. Vườn Thần 214:59110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:04115
K. hút TB Trường Nam15:04110767676767676767676767676767676767676767676
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599787878787878787878787878787878787878787878
K. Vườn Thần 115:0393848484848484848484848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:00119757575757575757575757575757575757575757575
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:0497757575757575757575767676767676767677777777
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:00117777777777777777777777777777777777777777777
K. Mỹ Khê15:0097868686868686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:03119727272727272727272
K. Vân Quang 315:03927777777777787777777777
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:5911675757575757575757575757575757575757575
K. Đức Phong 114:5910187878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:59115797979797979797979797979797979797979797979
K. Minh Tân15:03117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2025
      02/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202501/01/202531/12/202430/12/202429/12/202428/12/2024
1TB Thụy Hương
10115:32-16:34=(1h02')
15:30-15:31=(0h02')
13:49-14:49=(1h00')
2h4'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10123:10-23:11=(0h01')
06:38-06:38=(0h01')
4Phù Niệm
101