Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/11/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:035282899396100103110111114119122124
Đa Độ (HL)16:05197102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:0410997979797979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:07113100100100100100100100100100100102101101
S.Văn Úc (HL)16:04-244485055586265707378818588
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:0611
K. Mai Dương16:0697100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:05116103103103103103103103103103103103103103
K. Cống Cau16:0668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0611884216881618987898988888888
K. Cộng Sản16:0386112112126112112112112115112112112132
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:05124
K. Quang Hưng 216:0610277777777777777777777777777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:0711597979697979797979797979797
K. Ngọc Chử16:07110828282828383831028284838366
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:04120
K. Vườn Thần 216:04110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104104104104104104104104104104104104
K. Vườn Thần 116:0693105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:05119101101101101101101101101101101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:049894949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:06117100100101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê16:069796969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:03119969696969797969696969696
K. Vân Quang 316:039286868686878687868686878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:0411697979797979898989898989898
K. Đức Phong 116:0410091919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115103103103103103103103103103103103103103
K. Minh Tân16:0711798989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/11/2024
      29/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/11/202428/11/202427/11/202426/11/202425/11/202424/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101