Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/11/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:3452818180808079797979797979
Đa Độ (HL)17:31117111111111111112112112111112112112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:33108104104104104104104104104104104104104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:36113109109109109109109109109109109110110110
S.Văn Úc (HL)17:34175757676777777777776767676
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:329
K. Mai Dương17:3597100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33116112112112112112112112112112112112112112
K. Cống Cau17:3469
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:35118989696969696979697979797
K. Cộng Sản17:348612120912112112112112212212297121122
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:35124
K. Quang Hưng 217:3410277777777777777777777777777
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511510610510510510510510571106106106106105
K. Ngọc Chử17:35112949516939494139949544939494
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:33120
K. Vườn Thần 217:35110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:34115114113114114114113114114114114114
K. hút TB Trường Nam16:04110112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 117:3493112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:35119108108108108108108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:349896969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116109109109109109109109109109109109109110
K. Mỹ Khê17:369697979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33119108108108108108108108108108108108108108
K. Vân Quang 317:339288888888878888888888898889
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:35116106106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 117:3498919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:35115111111111111111111111112112112112112112
K. Minh Tân17:34116104104104104104105105105104105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2024
      26/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/11/202425/11/202424/11/202423/11/202422/11/202421/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101