Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/11/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:2452129128128126122121119117115113111109107
Đa Độ (HL)17:21117120120120120121121121121121121121121121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:21108113113113113114114113114114114114114114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:24113117117117117117117118118118118118118118
S.Văn Úc (HL)17:241135133133133133130128127125124122120117
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:209
K. Mai Dương17:2397100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115120120120120120120120120120120120120120
K. Cống Cau17:2269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:23118105105107105104105479106106105104106106
K. Cộng Sản17:2386122123123123122122122122122122122122122
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:20124
K. Quang Hưng 217:2210275-2474747372737272721377372
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115114114114114114114114114114115114114114
K. Ngọc Chử17:231951339595969596979696127959796
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:21120
K. Vườn Thần 217:20110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:19115123123123123123123123123123123123123123
K. hút TB Trường Nam16:04110112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117117117117117117118118118118
K. Vườn Thần 117:2293111111111111111111111111111111111111111
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:20119116116116116116116116116116116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:249899100100100100100100100100101101101101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:21117118118118118118118118118119119119119119
K. Mỹ Khê17:219697979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23119114114114115115115115114115115115115115
K. Vân Quang 317:239288888888888888888888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:19116115115115115115115115115115115116116116
K. Đức Phong 117:199891919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:20115120120120120120120120120121121121121121
K. Minh Tân17:22117110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/11/2024
      24/11/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/11/202423/11/202422/11/202421/11/202420/11/202419/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:41-17:43=(0h02')