Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/10/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:59521151111081051029794908987848073
Đa Độ (HL)16:56117111108108108108108108109109109109109110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:57108105105105105105105105105106106106105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:00113110110110110110111111111111111110111111
S.Văn Úc (HL)16:59-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:599
K. Mai Dương16:589795959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58116116112109109109109110110110110110111
K. Cống Cau16:5869
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:59118100969494949394949594958795
K. Cộng Sản16:5886808080808080808080808079
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:55124
K. Quang Hưng 216:5710181808182818181-1014281838180
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115105103103103103103103103103103104104104
K. Ngọc Chử16:5911089888888898789898888898988
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:56120
K. Vườn Thần 217:00110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115112112113113113113113113113113114114114
K. hút TB Trường Nam16:04110115115115115115115116116116116116116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108108109109109109109109110110110110110
K. Vườn Thần 116:5793107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:00119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:599887878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:56117109109109109109109109110110110110110110
K. Mỹ Khê16:569699999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58119107107107107107107107107107107107107107
K. Vân Quang 316:589290919191919192939597999999
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:59116107107106106106107106106107107107107
K. Đức Phong 116:599881818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:00115112112112112112112112112112112113113113
K. Minh Tân16:58116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/10/2024
      26/10/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -0.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy -10.60.40.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.810.80.20.20.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/10/202425/10/202424/10/202423/10/202422/10/202421/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10118:00-18:02=(0h02')
05:54-05:57=(0h03')
0h5'
17:24-17:26=(0h02')
00:14-00:15=(0h02')
0h4'
17:47-17:49=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10123:47-23:47=(0h01')
20:46-20:46=(0h01')
17:55-17:56=(0h01')
00:20-00:21=(0h02')
0h5'
22:09-22:10=(0h01')
17:58-17:58=(0h01')
12:46-12:46=(0h01')
0h3'
17:44-17:45=(0h01')
08:51-08:53=(0h02')
08:21-08:21=(0h01')
0h4'
02:12-02:12=(0h01')
21:50-21:51=(0h01')
21:10-21:11=(0h01')
09:48-10:30=(0h42')
0h44'
22:50-23:02=(0h12')
15:58-15:59=(0h01')
0h13'