Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/09/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:345224191512964422222
Đa Độ (HL)17:3611750505050505050505051525354
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:3710849494949494949494949484846
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:3611356565656555554535151504949
S.Văn Úc (HL)17:341504641342821147-1-6-10-18-23
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:369
K. Mai Dương17:3597105105105105105106106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:38116
K. Cống Cau17:38698686888888204888888882238888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511826262626262525252626272829
K. Cộng Sản17:3986676868676843-23676668676667
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:35124
K. Quang Hưng 217:37101883448889888890909090-259088
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511552155151515251515353535454
K. Ngọc Chử17:3511282828382828483738383838484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:3712052525252525252525353535454
K. Vườn Thần 217:35110106106106106106106106106106106106106106
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:3411558585858585959595959596061
K. hút TB Trường Nam16:0411051515151525252525252535354
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:3511951515151515151515151515150
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3498101102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:3611653535252515151515151515150
K. Mỹ Khê17:369620212122222223242525262727
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:3811949494949484848474747464645
K. Vân Quang 317:389224252626272829303133343536
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511653525252525151505049494847
K. Đức Phong 117:349877787878797979808081818182
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:3511552525251515050494847464545
K. Minh Tân17:3711675757575757576767676767777

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/09/2024
      31/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -0.40.4-0.20.2
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/08/202430/08/202429/08/202428/08/202427/08/202426/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10115:56-16:00=(0h04')
0h4'
4Phù Niệm
10104:16-04:18=(0h02')
04:11-04:13=(0h02')
0h4'