Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:1352148143140136132129125122120118114110107
Đa Độ (HL)14:14118101101101101101101101101101101101100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:15109104104104104103103103103103103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:17113106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)14:139147147146146146145141136
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:1822-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương14:1797668668668668668667668668668668668668668
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117
K. Cống Cau14:1768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:1411989898989898989898989898988
K. Cộng Sản14:138591919191919191919191919191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:15124
K. Quang Hưng 214:15101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116103134104103103103103104103103103103103
K. Ngọc Chử14:14111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:1512092929292929292929292929292
K. Vườn Thần 214:1411098989797979798979798979897
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:13115
K. hút TB Trường Nam14:1311099999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105106106106105105105106105105105105
K. Vườn Thần 114:1793112112112112112112112112112112112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:14119103104103103103103103103103103103103103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:139796959595959594949493939392
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:15117105105105105105105105105105105
K. Mỹ Khê14:159794949494949393939393929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:13119102102102102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 314:1392848484848483838382828281
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:14116105105105105104105105105105105105105104
K. Đức Phong 114:14100113113113113113113113112112112112113113
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:14115
K. Minh Tân14:15117106106106106106106107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/07/2024
      29/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -23.618.25.40.40.40.60.20.80.42.43.22.4
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -37.632.45.20.60.20.61.40.40.40.40.82.83.62.6
4 Trạm Đồ Sơn -96.691.25.40.40.20.40.60.80.80.20.20.41.42.83.48.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/07/202428/07/202427/07/202426/07/202425/07/202424/07/2024
1TB Thụy Hương
10108:23-08:24=(0h01')
22:24-22:24=(0h01')
11:11-11:13=(0h02')
0h3'
2Ngọc Chử
10115:24-15:26=(0h02')
23:41-23:42=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
19:29-19:30=(0h01')
0h3'
23:24-23:25=(0h02')
23:08-23:12=(0h04')
22:53-22:55=(0h02')
22:38-22:40=(0h02')
22:24-22:26=(0h02')
22:05-22:07=(0h02')
21:55-21:57=(0h02')
21:45-21:46=(0h02')
21:34-21:36=(0h02')
21:29-21:31=(0h02')
14:31-14:32=(0h01')
14:01-14:01=(0h01')
13:41-13:42=(0h02')
13:29-13:31=(0h02')
13:02-13:04=(0h02')
11:08-11:10=(0h02')
10:55-10:56=(0h02')
10:45-10:47=(0h02')
08:07-08:07=(0h01')
0h37'
07:29-07:30=(0h01')
09:53-09:54=(0h01')
17:50-17:52=(0h02')
17:43-17:44=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
10111:19-11:21=(0h02')
4Phù Niệm
101