Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:43529999100100100101102102102102102103104
Đa Độ (HL)14:3427893939393939393939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:4310994949393939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:42113969696969696969696969696
S.Văn Úc (HL)14:445
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:422065666668697071717273737373
K. Mai Dương14:459774757677787980808182838384
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:45117
K. Cống Cau14:466895959595959595959494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:4211979797979797979797979797978
K. Cộng Sản14:438684848484848383838383838383
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:451249493939394939493949493-8193
K. Quang Hưng 214:4510397979797979797979797979797
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:4211693939393939393939393939393
K. Ngọc Chử14:42112878786868686868686868585
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:4412087878787878787878787878787
K. Vườn Thần 214:4411090909090909090908989898989
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:4311593939393929293929292929292
K. hút TB Trường Nam14:44110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559999999999999999999999999999
K. Vườn Thần 114:4593103103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:4411994949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:439791919292929393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:4511894949494949494949494949494
K. Mỹ Khê14:459792929292929292929292919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:4311990909090909090909090909090
K. Vân Quang 314:4392878787868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:4411694949494949494949494949494
K. Đức Phong 114:4410196959595959595959595959595
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:44115
K. Minh Tân14:45117959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/07/2024
      27/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -40.63.40.20.81.60.80.40.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -51.63.40.21.61.60.21.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -7.261.210.24.61.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/07/202426/07/202425/07/202424/07/202423/07/202422/07/2024
1TB Thụy Hương
10122:24-22:24=(0h01')
11:11-11:13=(0h02')
0h3'
2Ngọc Chử
10123:41-23:42=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
19:29-19:30=(0h01')
0h3'
23:24-23:25=(0h02')
23:08-23:12=(0h04')
22:53-22:55=(0h02')
22:38-22:40=(0h02')
22:24-22:26=(0h02')
22:05-22:07=(0h02')
21:55-21:57=(0h02')
21:45-21:46=(0h02')
21:34-21:36=(0h02')
21:29-21:31=(0h02')
14:31-14:32=(0h01')
14:01-14:01=(0h01')
13:41-13:42=(0h02')
13:29-13:31=(0h02')
13:02-13:04=(0h02')
11:08-11:10=(0h02')
10:55-10:56=(0h02')
10:45-10:47=(0h02')
08:07-08:07=(0h01')
0h37'
07:29-07:30=(0h01')
09:53-09:54=(0h01')
17:50-17:52=(0h02')
17:43-17:44=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
10111:19-11:21=(0h02')
4Phù Niệm
101