Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:435291878178797573686357534946
Đa Độ (HL)15:4511585807666616161616161616161
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:4410962626262626161606060595959
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:47113676767666565656565656464
S.Văn Úc (HL)15:440112107105100979284
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4614-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương15:4697667676766676767666767676766
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:45116
K. Cống Cau15:466875717169706969696969686968
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:46118696456454646464646464545
K. Cộng Sản15:4386676766666565656464646364
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:451241217763-5162-6762626263626161
K. Quang Hưng 215:4510297979797969696969696959595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:4711581756462736161616162616162
K. Ngọc Chử15:4711084838282818075757574737270
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:4412058575656565656565656565656
K. Vườn Thần 215:44110120120120120120120120120120120120120120
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:4411563606060606060606060606060
K. hút TB Trường Nam15:4411064646464646464646464646464
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:4593
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:4511963636262626161616060605959
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:449798989898989898999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:4611765646464646464646363626160
K. Mỹ Khê15:469783838281818080797979798080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:4311961616161616060595959595857
K. Vân Quang 315:439244434241414138353434333334
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:4411663636363636363626262626160
K. Đức Phong 115:4410093939393939393939293939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:4411562626161616161
K. Minh Tân15:4611793939393939393939393939292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/07/2024
      17/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -38.834.8430.819.60.60.2113.66.22.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -50.243.271.45.4132.261.84.415
4 Trạm Đồ Sơn -35.832.831.21.81.84.65.26.82.61.49.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/07/202416/07/202415/07/202414/07/202413/07/202412/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10117:23-17:25=(0h02')
02:34-02:35=(0h02')
0h4'
22:52-22:54=(0h02')
22:31-22:33=(0h02')
22:20-22:22=(0h02')
22:09-22:10=(0h02')
18:40-18:41=(0h02')
16:59-17:03=(0h04')
16:53-16:54=(0h02')
16:42-16:44=(0h02')
0h18'
10:29-10:31=(0h02')
10:17-10:18=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:43-00:45=(0h02')
14:02-15:56=(1h54')
1h54'
17:59-19:46=(1h47')
1h47'
08:43-11:09=(2h26')
05:11-08:40=(3h29')
5h55'