Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:035230313234363637404243444847
Đa Độ (HL)16:05197107107107107107107107107107107107107107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:04109100100100100100100101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:03113106106107106106106107107107107108108108
S.Văn Úc (HL)16:04-2-40-39-39-40-38-36-35-34-33-30-29-27-25
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:0211-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương16:0697961051059696101101979797989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:05116
K. Cống Cau16:0668888931388908990939393929295
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0211889898989898989898989898989
K. Cộng Sản16:038610610710710710757107107107107107108109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:05124187103100100102100102101101102102101102
K. Quang Hưng 216:0310293939393939393939393939393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:0311510510410556105105105105105105105105105
K. Ngọc Chử16:0354988898988-14089878888
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:0412092929292939393929293929393
K. Vườn Thần 216:04110104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115107107107107107107107107107107107107107
K. hút TB Trường Nam16:04110104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:0393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:05119103103103103103104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:049894949495959595969696969697
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:06117103103103104104104104104104104104105105
K. Mỹ Khê16:069768686868686868686868686868
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:03119100100100100100100101101101101101101101
K. Vân Quang 316:039250505050505050505050515151
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:04116103103103103103103103103103104104104104
K. Đức Phong 116:0410094949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:04115105105106106106106106106106107107107
K. Minh Tân16:0411796969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/07/2024
      10/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/07/202409/07/202408/07/202407/07/202406/07/202405/07/2024
1TB Thụy Hương
10107:42-07:42=(0h01')
2Ngọc Chử
10118:28-18:29=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10108:26-08:28=(0h02')
4Phù Niệm
10105:10-08:38=(3h28')
3h28'
07:04-12:55=(5h51')
05:15-07:00=(1h45')
7h36'
06:57-11:07=(4h09')
05:21-06:55=(1h35')
5h44'
09:39-09:52=(0h14')
05:35-09:18=(3h44')
3h58'
16:07-16:18=(0h11')
0h11'