Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:595224568910131517191921
Đa Độ (HL)17:5611685858585858585858586868686
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:0110882828282828282828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:0111385858585858686868686868686
S.Văn Úc (HL)17:596-56-58-59-60-60-60-61-61-60-59-58-58-58
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:009-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương17:599791929292929393939394949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:5881
K. Cống Cau17:586987878687878787848686-88686
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5911770707070707070707070707070
K. Cộng Sản17:59868282818282818282821375281
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:00124828382828384838382838382
K. Quang Hưng 218:0110350484747454544454647495254
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:5911484858585858585858585858585
K. Ngọc Chử17:59112898989-22548289-175909089909089
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:01120757676767676767676767676
K. Vườn Thần 218:00110797979797979797979797979
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:0011583838383838383838383838383
K. hút TB Trường Nam16:0411084848485848584858585858585
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559992929292929292929292929292
K. Vườn Thần 118:0193111111111112112112112112112111112112112
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:0011982828282838383838383838383
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:599891919191929292929293939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:0111783838383838384848484848484
K. Mỹ Khê18:019667676767676868686868686868
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:5911978787879797979797980808080
K. Vân Quang 317:599250505050505050505050505051
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:0011682828282828282828282838383
K. Đức Phong 118:009877777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:0011584848484858585858585858686
K. Minh Tân18:0111683838383848484848484848484

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/07/2024
      08/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/07/202407/07/202406/07/202405/07/202404/07/202403/07/2024
1TB Thụy Hương
10107:42-07:42=(0h01')
2Ngọc Chử
10114:17-18:57=(4h39')
13:15-13:16=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
4h43'
3Xuân chiếng 2
10108:26-08:28=(0h02')
4Phù Niệm
10107:04-12:55=(5h51')
05:15-07:00=(1h45')
7h36'
06:57-11:07=(4h09')
05:21-06:55=(1h35')
5h44'
09:39-09:52=(0h14')
05:35-09:18=(3h44')
3h58'
16:07-16:18=(0h11')
0h11'
12:51-12:52=(0h02')
12:27-12:41=(0h14')
08:48-12:22=(3h34')
05:28-08:47=(3h19')
05:20-05:27=(0h08')
7h17'
06:30-14:13=(7h43')
05:22-06:01=(0h39')
8h22'