Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/02/2027
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:3551
Đa Độ (HL)10:35201
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:35112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:34116
S.Văn Úc (HL)10:3643
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:3548
K. Mai Dương10:3572
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:32119
K. Cống Cau10:3453
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:34121
K. Cộng Sản10:3560
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:32124
K. Quang Hưng 210:34102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:34117
K. Ngọc Chử10:34114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:34121
K. Vườn Thần 210:35115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:24117
K. hút TB Trường Nam10:17107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:35103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:32122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:3497
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:36120
K. Mỹ Khê10:3696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:31122
K. Vân Quang 310:3191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:31120
K. Đức Phong 110:31101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:31117
K. Minh Tân10:35120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/02/2027
      31/01/202730/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/01/202730/01/202729/01/202728/01/202727/01/202726/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101