Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/01/2027
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:5852
Đa Độ (HL)13:59118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:59109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:01113
S.Văn Úc (HL)13:5810
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:5722
K. Mai Dương14:0197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:00117
K. Cống Cau13:5768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:58119
K. Cộng Sản13:5885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:00124
K. Quang Hưng 214:00101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:58116
K. Ngọc Chử13:5859
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:59120
K. Vườn Thần 213:59110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:58115
K. hút TB Trường Nam13:58110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:5993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:59119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:5197
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:00116
K. Mỹ Khê14:0097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:58119
K. Vân Quang 313:5892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:59116
K. Đức Phong 113:59101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:59115
K. Minh Tân14:00117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/01/2027
      13/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/01/202712/01/202711/01/202710/01/202709/01/202708/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101