Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5669
Đa Độ (HL)01:59119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:57110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:57116
S.Văn Úc (HL)01:5663
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:5772
K. Mai Dương01:57107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119
K. Cống Cau01:5878
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121
K. Cộng Sản01:5686
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:58124
K. Quang Hưng 201:58102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:59118
K. Ngọc Chử01:59114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121
K. Vườn Thần 201:57115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117
K. hút TB Trường Nam01:59115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:58107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:57106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:59120
K. Mỹ Khê01:5994
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:57123
K. Vân Quang 301:5789
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120
K. Đức Phong 101:57100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117
K. Minh Tân01:57120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2027
      02/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101