Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/2027
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:2952
Đa Độ (HL)02:28121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:29114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:30117
S.Văn Úc (HL)02:296
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:2916
K. Mai Dương02:2288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:29119
K. Cống Cau02:2767
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:28121
K. Cộng Sản02:2999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:26127
K. Quang Hưng 202:3094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:28119
K. Ngọc Chử02:28110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:28125
K. Vườn Thần 202:30101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:29119
K. hút TB Trường Nam02:26106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:2999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:30123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:3088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:27122
K. Mỹ Khê02:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:30122
K. Vân Quang 302:3084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Đức Phong 102:30100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:29119
K. Minh Tân02:29119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2027
      31/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101