Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:18118
Đa Độ (HL)18:21199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:21116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:20122
S.Văn Úc (HL)18:1878
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:2099
K. Mai Dương18:2289
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:17122
K. Cống Cau18:2160
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:22123
K. Cộng Sản18:1899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:20129
K. Quang Hưng 218:2294
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:22120
K. Ngọc Chử18:22110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:19126
K. Vườn Thần 218:22101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:21120
K. hút TB Trường Nam18:18105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:2099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:20126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:2088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:20125
K. Mỹ Khê18:2089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:21127
K. Vân Quang 318:2184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:19125
K. Đức Phong 118:19100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:21120
K. Minh Tân18:21113

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2026
      29/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101