Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:56148
Đa Độ (HL)16:5049
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:59118
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:56124
S.Văn Úc (HL)16:5695
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:55126
K. Mai Dương16:5897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:55130
K. Cống Cau16:58108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:59132
K. Cộng Sản16:5692
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:57138
K. Quang Hưng 216:5990
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:59128
K. Ngọc Chử16:59112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:00132
K. Vườn Thần 216:59100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:56128
K. hút TB Trường Nam16:59103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:5896
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:57129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:56101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:58129
K. Mỹ Khê16:5889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:59131
K. Vân Quang 316:5984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:57128
K. Đức Phong 116:57101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:59122
K. Minh Tân16:57109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/12/2026
      02/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101