Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/10/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:448980808182838485878889909294959598101
Đa Độ (HL)18:44122108108108108108108108108108108108108108108108108108
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:43121106106106106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)18:44307474757576767777777979797981818282
3Cống Mai DươngS. Văn Úc18:455586878889909090919393949496969898
K. Mai Dương18:4490
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:4412210910912710910974109109109109109108109109109109109
K. Cống Cau18:4310798989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:44123111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Cộng Sản18:44108107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:41129116117116117117117117117117117117117117117117117
K. Quang Hưng 218:448389-203958389838995898989838989898989
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:44121107107107108107108108107107107107108107107108108
K. Ngọc Chử18:44109111112111112113110111110111111113112111112112111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:41126113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 218:43101103103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:45121108108108108108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam18:43102105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:42979696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:40123112112112112112112112112112112112112113112113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:441229090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:4112411111111096110111111111111111110112110111102103110
K. Mỹ Khê18:418986868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:42125113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Vân Quang 318:428582828282828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:45122109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 118:4598979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:45120108108108108108108108108109108109108108108109108
K. Minh Tân18:45107110110110110110110110110110110110110111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/10/2026
      24/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/10/202623/10/202622/10/202621/10/202620/10/202619/10/2026
1TB Thụy Hương
10115:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101