Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/10/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:0910345485051545761656769727579
Đa Độ (HL)09:08115123123124124124124124124124124125125125
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:09112122122122122122122122122122122122122122
S.Văn Úc (HL)09:1012711131519222428303132353840
3Cống Mai DươngS. Văn Úc09:0812328313537404244474852555961
K. Mai Dương09:089694949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:0611412312412412512412512512512585125125125
K. Cống Cau09:0810681818181818181818181818181
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:09115125126126127127127127127127127127127127
K. Cộng Sản09:096887878787878787878686868686
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:06122133133133133134134134133134134134134134
K. Quang Hưng 209:09839899-42997999897174989899-17099
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:09112123123123123124124111124124124124124124
K. Ngọc Chử09:091114898-27999818598729998989899
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:09119128128129129129129129129130130130130130
K. Vườn Thần 209:06100109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:09113123124124124124125125125125125125125125
K. hút TB Trường Nam09:08103102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:0770105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:05116127127127127127128128128128128129129129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:0711595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:06116
K. Mỹ Khê09:0689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:07119127127127127127127127127128128128128128
K. Vân Quang 309:078487878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:10114125125125125125125125125125125125125126
K. Đức Phong 109:109887878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:06113123123123123124124124124124124124124124
K. Minh Tân09:08108120119119119119119119119119119119119119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/10/2026
      08/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1-1
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/10/202607/10/202606/10/202605/10/202604/10/202603/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')