Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/07/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5669152154158161164167171178181183188191
Đa Độ (HL)01:59119105105105105105105105105105105104104104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:5711099999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:571169999999999999999999999100100
S.Văn Úc (HL)01:5663
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:5772111116120126128133136141144149153159163
K. Mai Dương01:57107101101101101101101101101100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119104104104104104104104104104104104103104
K. Cống Cau01:5878107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121105105105105105104104104104104104104
K. Cộng Sản01:568689110110109109110110111110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:58124107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 201:58102101103103102101102100101101102103101101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:59118
K. Ngọc Chử01:5911484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 201:57115118118118118118118118118118118118118118
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117102102102102102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam01:5911576767575757575757575757575
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:5810799999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122107107107107107107107107107107107107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:57106102102102102101101101101101101101101101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:5912010410410410410488104104104105105105105
K. Mỹ Khê01:599496969595959595959595949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:57123104104104104104104104104105105105105105
K. Vân Quang 301:578995959594949494949494939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120989898989898989898999999100
K. Đức Phong 101:57100858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117
K. Minh Tân01:5712096969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/07/2026
      17/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/07/202616/07/202615/07/202614/07/202613/07/202612/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
13:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10109:44-18:49=(9h05')
9h5'
13:23-14:55=(1h32')
1h32'
4Phù Niệm
10105:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'
05:10-05:12=(0h02')
05:17-05:19=(0h02')