Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/06/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:535243444445454545474747495052525252
Đa Độ (HL)14:49199100100100100100100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:5610992929292929292929292929292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:5411396969696969696969696969696969696
S.Văn Úc (HL)14:54634373738393939393939393939394142
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:541850505152515252535353535455555656
K. Mai Dương14:5397104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:55117100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Cống Cau14:5468105105105105105105105105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:54118101101101101101101101101101101101101101101101
K. Cộng Sản14:538697979797969797979797979797979797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:55124104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 214:54135102103102102102103102103102102104103103102250104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:541169898999998989824998989898982039898
K. Ngọc Chử14:5411137373837383838383837643737373738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:56120105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 214:54110127127127127127127127127127127127127127127127127
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:54115
K. hút TB Trường Nam14:54110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Vườn Thần 114:5493106106106106106106106106106106106106106106106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:54119104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:5497102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:55118101101101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê14:5597103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:53119101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vân Quang 314:5392102102102102102102102102102102102102102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:5411695959595959595959595959595959595
K. Đức Phong 114:54101104104104104104104104104104104104104104104104104
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:5411599999999999999999999999999999999
K. Minh Tân14:54117102102102102102102102102102102102102102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/06/2026
      23/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/06/202622/06/202621/06/202620/06/202619/06/202618/06/2026
1TB Thụy Hương
10114:54-18:37=(3h44')
07:26-11:41=(4h15')
06:05-07:21=(1h16')
06:03-06:05=(0h01')
9h16'
15:41-18:43=(3h02')
14:08-15:39=(1h31')
06:10-11:38=(5h28')
06:09-06:09=(0h01')
10h2'
2Ngọc Chử
10114:38-18:27=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10105:55-13:57=(8h02')
8h2'
04:08-11:50=(7h42')
7h42'
05:56-15:49=(9h54')
9h54'
4Phù Niệm
10121:29-21:31=(0h02')
05:01-07:06=(2h05')
00:00-04:54=(4h55')
7h2'
04:49-24:00=(19h11')
19h11'
14:06-14:07=(0h02')
12:13-12:15=(0h02')
04:35-10:38=(6h04')
04:07-04:09=(0h02')
6h10'
00:00-20:44=(20h45')
20h45'
04:00-24:00=(19h59')
19h59'