Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/04/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:381275252525252525252525252525252525252525252525252525252
Đa Độ (HL)03:38118929292929292929393939393939393939393939393949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:39111878787878787878787878787878787878787878687878787878787
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:39116898989898989898989898989898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)03:3710636312725211916129641-2-7-10-14-16-20-24-26-30-34-37-41-43-45-47
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:361263631292523201815121173-2-4-8-12-15-18-21-24-28-30-31-31-31-31-31
K. Mai Dương03:38102919191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:3811792929192-592939393929492949393929495929493949494939494
K. Cống Cau03:3963969696969696969696969696969696969696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:40119238-19393939293959393931132081159394969494939491919320694-117
K. Cộng Sản03:3678969696969696969696969696979797979797979797979797979797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:38124969696969696979797979797979797979797979797979797979797
K. Quang Hưng 203:39102103103104103103103103105102103154103109103103104103103104103103106182103104103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011689902990908990909090913090-132911519191919191919191919191
K. Ngọc Chử03:361125958585959595859585857585958595858595857595943595958
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:39120959594959595959595959595959595959595959696969696969696
K. Vườn Thần 203:40112102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:35116909090909191919191919191919191919191919191919191919191
K. hút TB Trường Nam03:351078989898989898989898989898990909090909090909090909090
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 103:3788939393939393939393939393939393939393939393939393939494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:35121969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:39102939394939494949393939394939494949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:36118939393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Mỹ Khê03:3697767676767676767676767676767676767676777777777777787878
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:36120939393939393939393939393939393939393939393939393939394
K. Vân Quang 303:3693747473737373737373737373737373737373737373737474747474
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:37118878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Đức Phong 103:37101828282828282828282828282828282828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:37117929292929291929292929292929192929292929292929292929292
K. Minh Tân03:37119929292929292929292929292929292929292929292929292929393

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/04/2026
      01/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/04/202631/03/202630/03/202629/03/202628/03/202627/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:15-16:23=(10h08')
10h8'
10:18-16:45=(6h27')
06:15-10:14=(3h59')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10100:00-17:04=(17h04')
17h4'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:07-24:00=(17h52')
17h52'
4Phù Niệm
10106:12-13:46=(7h35')
7h35'
06:10-12:02=(5h52')
5h52'
06:16-13:59=(7h43')
7h43'