Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/03/2025
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:4352101101103106107111112114115115115117118119121122122122122122120
Đa Độ (HL)14:34278898989898989898989898989898989898989898989
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:43109888888878888878887888888888888888888888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:42113868686868686868686868686868686868686868686
S.Văn Úc (HL)14:4457374788286878991959699100102106106107108109111113116
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:4220899397100102104107111113116117118119120121123125126128128129
K. Mai Dương14:4197929292929292929292929292929292929292929292
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:40118878787878787878787878787878787878787878787
K. Cống Cau14:4268939393939393939393939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:42119878787878787878787878787878787878787878787
K. Cộng Sản14:4386929210749939292939292929392931211199293929392
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:40124898989898989898989898989898989898989898989
K. Quang Hưng 214:4510392-149322919193939392929192174949193949193136
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:42116909090909190919091919190919091919090909090
K. Ngọc Chử14:42112122122122122123123123123123123124124124124125125125125125125125
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:44120
K. Vườn Thần 214:44110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:43115
K. hút TB Trường Nam14:44110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599878787888787888788878788888888888887888788
K. Vườn Thần 114:4593818181818181818181818181818181818181818181
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:44119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:40118868686868686868686868686868686868686868686
K. Mỹ Khê14:4097919191919191919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:43119898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 314:4392888887878787888888888787888888888888878788
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:44116
K. Đức Phong 114:44101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:44115
K. Minh Tân14:42117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/03/2025
      20/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/03/202519/03/202518/03/202517/03/202516/03/202515/03/2025
1TB Thụy Hương
10115:25-15:28=(0h03')
13:55-14:52=(0h57')
11:46-12:39=(0h53')
09:41-11:05=(1h25')
09:40-09:40=(0h01')
09:36-09:39=(0h03')
09:33-09:35=(0h02')
07:08-08:37=(1h29')
05:54-06:56=(1h03')
5h56'
15:47-17:13=(1h26')
13:02-15:01=(1h59')
11:28-11:59=(0h31')
08:56-10:37=(1h42')
07:15-08:18=(1h03')
6h41'
10:40-10:51=(0h11')
08:28-09:57=(1h29')
07:34-08:25=(0h51')
2h31'
2Ngọc Chử
10107:26-10:21=(2h55')
2h55'
3Xuân chiếng 2
10123:40-23:41=(0h01')
21:55-21:55=(0h01')
08:28-16:33=(8h05')
07:47-07:48=(0h01')
04:32-04:32=(0h01')
8h9'
22:10-22:11=(0h01')
17:29-17:30=(0h01')
15:24-15:24=(0h01')
14:33-14:34=(0h01')
11:04-11:05=(0h01')
02:12-02:13=(0h01')
01:27-01:27=(0h01')
0h7'
18:15-18:15=(0h01')
07:02-15:26=(8h23')
05:25-05:25=(0h01')
8h25'
21:58-21:58=(0h01')
19:57-19:58=(0h01')
18:07-18:08=(0h01')
11:46-11:46=(0h01')
04:34-04:35=(0h01')
00:08-00:09=(0h01')
0h6'
20:03-20:03=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
04:04-04:05=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h4'
18:07-18:08=(0h01')
07:18-15:59=(8h41')
06:55-06:55=(0h01')
05:19-05:20=(0h01')
03:09-03:10=(0h01')
01:09-01:09=(0h01')
8h46'
22:24-22:24=(0h01')
16:12-16:13=(0h01')
14:57-14:57=(0h01')
09:45-09:46=(0h01')
04:14-04:15=(0h01')
0h5'
4Phù Niệm
10109:34-13:40=(4h06')
06:08-09:32=(3h24')
7h30'
15:24-15:47=(0h23')
12:00-15:02=(3h03')
3h26'
19:27-19:27=(0h01')