Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/10/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:5148-6-7-8-8-8-8-8-8-8-8-8-8-8
Đa Độ (HL)06:55114114114114114114114115115115115115115115
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:52113113113113113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)06:547212963-2-4-6-6-7-8-8-11
3Cống Mai DươngS. Văn Úc06:51681410641-1-2-2-3-4-6-6-6
K. Mai Dương06:5196
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:51129116115115115110115116118115115115115115
K. Cống Cau06:5210699100100101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:52115117116117116117117117117117117117117117
K. Cộng Sản06:5462111111111111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:51121124124124124124124124124124124124124124
K. Quang Hưng 206:538486878787878787878787878787
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:5311311411411411411411411411444114114114114
K. Ngọc Chử06:53110112397113112112114111112112112113113111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:52119120120120120120120120120120120120120120
K. Vườn Thần 206:51100104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:54113114114114114114114114114114114114114114
K. hút TB Trường Nam06:52103109109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:557297979798989898989898989898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:50116118118118118118118118118118118118118118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:5211691919191919192929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:5111711713011611711667117117116119117117117
K. Mỹ Khê06:518983838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:52119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 306:528479797979797979797979797979
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:54115115115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 106:549897979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:50114114114114114114115115115115115115115115
K. Minh Tân06:52108116116116116116116117117117117117117117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/10/2026
      22/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -5.25.2-0.24.40.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/10/202621/10/202620/10/202619/10/202618/10/202617/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101