Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:4812679797980818081828278767576
Đa Độ (HL)04:50118105105106106106106106106106106106106106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:4811199999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:48116102102102102102102102102102102102102103
S.Văn Úc (HL)04:4710383848282807979797979838486
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:4911994939393939393959595959494
K. Mai Dương04:4710297979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:48117105105105105105105105105105105105105105
K. Cống Cau04:476498989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:48119106106106106106106106106106106106108106
K. Cộng Sản04:4679979696-127969697979797979697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:48124110110110110110110110110110110110110110
K. Quang Hưng 204:48100109108109108108110109108111110109212109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:48116103103103104103104103104103104103103103
K. Ngọc Chử04:481135151515151518450118133515178
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:47120107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 204:50111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:46116104104104104104104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam04:46107100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:349097979797979697979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:48121109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:4910299999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:4699106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê04:469795959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:46120106106106106106106106106106106106106107
K. Vân Quang 304:4693526526526526526526526526526526526526526
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:47118100100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 104:4710187878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:47117104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân04:28119107107107107107107107107107108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2026
      28/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty -101-101
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.40.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.8-0.210.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.220.20.40.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202627/04/202626/04/202625/04/202624/04/202623/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
4Phù Niệm
10116:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'