Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/04/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:4812614141312121110976533
Đa Độ (HL)04:45118100100100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:4811193939393939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:4811698989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)04:4710312151618191919191919191819
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:4911928282828282828282827272524
K. Mai Dương04:4710298989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:48117100100100100100100100100100100100100100
K. Cống Cau04:476493939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:48119101101101101101101101101101101101101101
K. Cộng Sản04:467996-20096969796979710196979697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:48124104104104104104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 204:48100106106106106107107106106106107107107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:4811699983398989798829898989998
K. Ngọc Chử04:4811351515160515122515151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:47120104104104104104104104104104104104104104
K. Vườn Thần 204:45111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:4611699999999999999999999999999
K. hút TB Trường Nam04:4610796969696969696969696969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:349094949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:48121103103104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:4410299999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:4699101101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê04:469710099100100999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:46120100100101100101101101101101101101101
K. Vân Quang 304:4693-576-576-576-576-576-576-577-577-576-577-577-577-577
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:4711895959595959595959595959595
K. Đức Phong 104:4710187878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:4711799999999999999999999999999
K. Minh Tân04:28119969696969696102102103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/04/2026
      29/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/04/202628/04/202627/04/202626/04/202625/04/202624/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'