Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/10/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:58168377726861554841363121158
Đa Độ (HL)06:011209999100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:5811494949494949494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:5811798989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)06:013812211911511110510093898378736661
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:5935117114108104979385807468615649
K. Mai Dương05:5987
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:5811910110010110110247154101100102101102102
K. Cống Cau05:592523212018171717171717171818
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:59121102102102102102102102102102102102102102
K. Cộng Sản06:00986555444444444
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:57127104104104104104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 206:0090939595947493-2509314293929311
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:591183799999999999910099999910099
K. Ngọc Chử05:591094243434343-1043434443444344
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:59124102102102102102102102102102102103103103
K. Vườn Thần 205:57100100100100101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:00118100100100100100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam05:58104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:019894949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:58122104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:598892929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:571201011021011031031021021025510338103102
K. Mỹ Khê05:5789909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:59122102102102102102102102102102102102102102
K. Vân Quang 305:598486868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:01120100100100100100100100101100100100100100
K. Đức Phong 106:0110089888988898889898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:57119100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân05:59112102102102102102102103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/10/2026
      13/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/202608/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')