Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:03128686970788182848688909293
Đa Độ (HL)03:03118117117117118118118118118118118119120120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:03111117117118118118119119119119119120120120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:03116115115116116116116116116116116117117118
S.Văn Úc (HL)03:02111-55-53-52-50-46-43-40-38-34-31-30-27
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:04127-3236913141718222325
K. Mai Dương03:02101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:03118118118118119119119119119120120121121121
K. Cống Cau03:0363113113113113113114114114114114114114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:04119119119119122119120120120118121121122
K. Cộng Sản03:0177
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:03124122122122122122123123123123124125125
K. Quang Hưng 203:02101-2887479849092919190929190-67
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:04116122122122123-240123123123123124108125125
K. Ngọc Chử03:04113424242424242424242424242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:03120
K. Vườn Thần 203:04112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:00116
K. hút TB Trường Nam03:00107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599117117117117118118118118119119119119
K. Vườn Thần 103:0488100100100100100100101101101101101102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:00121120120121121121121121121121122122122122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:04102103103103103103104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:01120117117118118118119119119119119119120
K. Mỹ Khê03:0197596061636465666768697072
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:00120
K. Vân Quang 303:0093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:02118
K. Đức Phong 103:02101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:02117119119119120120120120121121121121121121
K. Minh Tân03:01119103103103103103103103103103102102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/06/2025
      23/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/06/202522/06/202521/06/202520/06/202519/06/202518/06/2025
1TB Thụy Hương
10117:25-18:30=(1h05')
16:01-16:58=(0h57')
14:09-15:26=(1h18')
09:43-11:19=(1h36')
09:07-09:39=(0h32')
07:29-08:31=(1h02')
05:16-06:53=(1h37')
8h7'
16:24-17:43=(1h18')
14:54-16:20=(1h26')
14:19-14:50=(0h31')
11:04-12:47=(1h43')
08:59-10:17=(1h19')
08:08-08:57=(0h48')
07:18-08:06=(0h48')
7h53'
2Ngọc Chử
10107:44-10:26=(2h42')
2h42'
14:27-18:19=(3h52')
3h52'
01:07-01:09=(0h02')
02:10-02:12=(0h02')
01:07-01:08=(0h02')
09:32-09:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10101:08-01:10=(0h02')
02:09-02:12=(0h02')