Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:4169
Đa Độ (HL)01:43120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:41110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:41116
S.Văn Úc (HL)01:4163
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:4172
K. Mai Dương01:41106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:41119
K. Cống Cau01:4279
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:43121
K. Cộng Sản01:4187
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:43124
K. Quang Hưng 201:43100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:43165
K. Ngọc Chử01:43114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:43121
K. Vườn Thần 201:42115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:42117
K. hút TB Trường Nam01:43115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:43107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:43123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:42106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:39120
K. Mỹ Khê01:3994
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:42123
K. Vân Quang 301:4288
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:42120
K. Đức Phong 101:42100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:43117
K. Minh Tân01:42120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101