Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/01/2027
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:3152
Đa Độ (HL)14:32200
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:33112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:33116
S.Văn Úc (HL)14:3149
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3352
K. Mai Dương14:3396
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:33119
K. Cống Cau14:3454
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:35122
K. Cộng Sản14:3663
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:33124
K. Quang Hưng 214:35100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:35137
K. Ngọc Chử14:35114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:36120
K. Vườn Thần 214:32114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:31117
K. hút TB Trường Nam14:32101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:33122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3297
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:33120
K. Mỹ Khê14:3396
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:34121
K. Vân Quang 314:3491
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:32120
K. Đức Phong 114:32101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:32117
K. Minh Tân14:36120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2027
      11/01/202710/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/01/202710/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101