Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:1169
Đa Độ (HL)03:10120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:14111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:14117
S.Văn Úc (HL)03:1052
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:1464
K. Mai Dương03:11108
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:11119
K. Cống Cau03:1277
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:13120
K. Cộng Sản03:1482
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:11124
K. Quang Hưng 203:13137
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:13117
K. Ngọc Chử03:13114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:11121
K. Vườn Thần 203:12115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:12117
K. hút TB Trường Nam03:14115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:13107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:13122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:12107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:14121
K. Mỹ Khê03:1495
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:12123
K. Vân Quang 303:1289
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:10120
K. Đức Phong 103:10101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:10117
K. Minh Tân03:11120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101