Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:3953
Đa Độ (HL)23:40121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:40115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:40118
S.Văn Úc (HL)23:3923
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:3937
K. Mai Dương23:4189
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:38120
K. Cống Cau23:3865
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:39122
K. Cộng Sản23:3999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:41127
K. Quang Hưng 223:4195
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:39119
K. Ngọc Chử23:39110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:41125
K. Vườn Thần 223:39101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:39120
K. hút TB Trường Nam23:40105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:4099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:38124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:3888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:41122
K. Mỹ Khê23:4189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:32124
K. Vân Quang 323:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:40122
K. Đức Phong 123:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:38120
K. Minh Tân23:39119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2026
      30/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101