Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/12/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:3895
Đa Độ (HL)19:37123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:36116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:37120
S.Văn Úc (HL)19:3859
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:3780
K. Mai Dương19:3589
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:38120
K. Cống Cau19:3861
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:38122
K. Cộng Sản19:3899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:35129
K. Quang Hưng 219:3795
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:34120
K. Ngọc Chử19:34109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:35126
K. Vườn Thần 219:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:32120
K. hút TB Trường Nam19:34105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:3699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:36126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:3688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:35125
K. Mỹ Khê19:3589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:36126
K. Vân Quang 319:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:34124
K. Đức Phong 119:34100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:37120
K. Minh Tân19:37119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/12/2026
      18/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/12/202617/12/202616/12/202615/12/202614/12/202613/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101