Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/12/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:36111
Đa Độ (HL)18:36123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:36120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:38124
S.Văn Úc (HL)18:3661
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:3785
K. Mai Dương18:3597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:36124
K. Cống Cau18:38107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:35125
K. Cộng Sản18:3695
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:38132
K. Quang Hưng 218:3690
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:35123
K. Ngọc Chử18:35110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:36128
K. Vườn Thần 218:35100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:37124
K. hút TB Trường Nam18:35103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:3897
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:37129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:36100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:38127
K. Mỹ Khê18:3889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:34130
K. Vân Quang 318:3485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:37127
K. Đức Phong 118:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:35122
K. Minh Tân18:37111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/12/2026
      09/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/12/202608/12/202607/12/202606/12/202605/12/202604/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101